Apatit /ˈapəˌtīt/ còn được viết là a-pa-tít, Từ Apatite bắt người từ tiếng Pháp bao gồm các khoáng chất phosphat : hidroxylapatit, fluorroapatit và cloroapatit. Các loại apatit này được gọi tên do trong thành phần tinh thể của chúng có chứa các ion OH⁻, F⁻ và Cl⁻. Những tinh thể apatite thường có cấu trúc sáng, trong suốt và có các đường sọc, hoặc vệt, màu trắng hoặc nâu nhạt chạy dọc theo hướng dài của tinh thể.

Công thức chung của apatit thường được biểu diễn theo dạng nhóm thành phần như Ca5(PO4)3(OH, F, Cl), hoặc theo công thức riêng của từng loại khoáng vật riêng lẻ tương ứng như: Ca5(PO4)3(OH), Ca5(PO4)3F và Ca5(PO4)3Cl.

Đá Apatite có độ cứng 5 trên thang đo Mohs. Các tinh thể đá Apatite có độ trong và màu sắc đẹp thường được cắt để làm trang sức đá quý mài nhẫn.

Tính chất vật lý và hóa học của đá Apatit
| Phân loại hóa học | Phosphate |
| Công thức hóa học | Một nhóm phốt phát canxi. Fluorapatite: Ca5(PO4)3F Hydroxylapatite: Ca5(PO4)3(OH) Chlorapatite: Ca5(PO4)3Cl Carbonate-rich apatite/francolite: Ca5(PO4,CO3)3(F,O) |
| Màu sắc | Xanh lá cây, nâu, xanh lam, vàng, tím, hồng, không màu. Các mẫu vật trong suốt với độ tinh khiết cao và màu sắc sống động được sử dụng làm đá quý. |
| Màu vết rạch | Trắng |
| Độ bóng | Thủy tinh thể đến hơi giống nhựa |
| Tính trong | Trong suốt đến mờ |
| Phân tách tinh thể | Kém, không rõ ràng |
| Độ cứng | 5 |
| Trọng lượng riêng | 3.1 – 3.3 |
| Đặc điểm nhận dạng | Màu sắc, dạng tinh thể và độ cứng. Dòn, thường rất dễ gãy. Có thể bị xước bằng lưỡi dao thép. |
| Hệ thống tinh thể | Lục giác |
Đá apaite phân bố ở đâu?
Ở Việt Nam, quặng apatite Lào Cai được khai thác chủ yếu để chế tạo phân bón cho nông nghiệp. Quăng apatit Lào Cai giàu hàm lượng P2O5 được nhà máy Supe Phosphat.

Năng lượng và ý nghĩa trong phong thuỷ của đá Apatite
Có rất ít người biết đến đá Apatit. Vì vậy, không có nhiều truyền thuyết, huyền thoại hoặc khái niệm siêu hình gắn liền với loại đá này.
Tuy nhiên, đây là một trong số các khoáng chất được tìm thấy trong cơ thể con người, nên đá loại đá này vẫn được nhiều người yêu thích sử dụng nhờ khả năng kết nối với cơ thể và mang lại những tác dụng tuyệt vời trong chữa bệnh để tăng cường sức khỏe, đặc biệt là được sử dụng trong thiền định
Mỗi một màu sắc mang một ý nghĩa tinh thần riêng ví dụ – màu xanh lá cây có thể tượng trưng cho sự phát triển và tái sinh, màu xanh lam tượng trưng cho sự thông thái và lòng trung thành trong khi màu vàng mang lại niềm vui và sự lạc quan.

Từ “apatite” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp exapatὀ (hoặc apatao ), có nghĩa là “lừa dối”. Thật ra ý nghĩa cũng dễ hiểu vì có màu xanh đặc trưng nên thường bị nhầm lẫn với một số loại đá quý khác chẳng hạn như Paraiba tourmaline
Những rung động mạnh mẽ của apatite sẽ kết nối bạn với năng lượng tích cực cho tinh thần và làm tan biến đi sự tiêu cực.
Viên đá này cũng hỗ trợ sức mạnh giúp bạn vượt qua những lo lắng và căng thẳng. Apatit xanh cho phép bạn nhìn thấy những gì thực sự có thật trên thế giới và thúc đẩy bạn trở thành con người thật của chính mình.

Apatite và Luân xa (charkra)
Mỗi màu sắc đá Apatite khác nhau sẽ chứa đựng những ý nghĩa phong thủy khác nhau:
Màu vàng giúp tăng cường khả năng tập trung, khắc phục tình trạng uể oải, nâng cao hiệu quả học tập, làm việc , đồng thời mang lại nhiều may mắn..
Apatite Xanh Lam mở luân xa Họng để giúp bạn giao tiếp trong môi trường công cộng.
Apatite xanh lá cây làm cân bằng luân xa tim để cho và nhận năng lượng tình yêu tốt hơn .

Đá Apatite hợp mệnh phong thuỷ nào?
- Theo phong thủy ngũ hành thì Apatite sẽ phát huy tối đa tác dụng với mệnh Thủy, Mộc
- Trong chiêm tinh là người thuộc cung Song tử, Song ngư




